gobble
/ˈgɑːbəl/danh từ
- Tiếng kêu gộp gộp (của gà tây).
động từ
- Kêu gộp gộp (gà tây).
- + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để.
Động từ
- Ăn vội vàng hoặc tham lam; chế nhạo hoặc quàng khăn (thường dùng với up)To eat hastily or greedily; to scoff or scarf (often used with up)He gobbled four hot dogs in three minutes.Anh ta ngấu nghiến bốn chiếc xúc xích trong vòng ba phút.
- (ambitransitive) Gà tây, phát ra âm thanh đặc trưng; Ngoài ra, được sử dụng của một số loài chim khác.(ambitransitive) Of a turkey, to make its characteristic vocalisation; also, used of certain other birds.
- (ambitransitive) Tạo ra âm thanh của gà tây.(ambitransitive) To make the sound of a turkey.
Danh từ
- (Scotland, tiếng lóng, thô tục) Fellatio; một cú thổi kèn.(Scotland, slang, vulgar) Fellatio; a blowjob.
- (hiếm) Hành động ăn vội vàng hoặc tham lam.(rare) An act of eating hastily or greedily.
- (golf) Một cú putt thẳng nhanh, mạnh đến mức nếu quả bóng không đi vào lỗ thì nó đã đi rất xa.(golf) A rapid straight putt so strongly played that, if the ball had not gone into the hole, it would have gone a long way past.
- Âm thanh của một con gà tây; hoặc, tiếng kêu tương tự của một loài chim khác.The sound of a turkey; or, a similar vocalisation of another bird.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish