gobble

/ˈgɑːbəl/
danh từ
  • Tiếng kêu gộp gộp (của gà tây).
động từ
  • Kêu gộp gộp (gà tây).
  • + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để.
Động từ
  1. Ăn vội vàng hoặc tham lam; chế nhạo hoặc quàng khăn (thường dùng với up)
    To eat hastily or greedily; to scoff or scarf (often used with up)
    He gobbled four hot dogs in three minutes.
    Anh ta ngấu nghiến bốn chiếc xúc xích trong vòng ba phút.
    Từ đồng nghĩa:horkscarfscoffbolt
  2. (ambitransitive) Gà tây, phát ra âm thanh đặc trưng; Ngoài ra, được sử dụng của một số loài chim khác.
    (ambitransitive) Of a turkey, to make its characteristic vocalisation; also, used of certain other birds.
  3. (ambitransitive) Tạo ra âm thanh của gà tây.
    (ambitransitive) To make the sound of a turkey.
Danh từ
  1. (Scotland, tiếng lóng, thô tục) Fellatio; một cú thổi kèn.
    (Scotland, slang, vulgar) Fellatio; a blowjob.
  2. (hiếm) Hành động ăn vội vàng hoặc tham lam.
    (rare) An act of eating hastily or greedily.
  3. (golf) Một cú putt thẳng nhanh, mạnh đến mức nếu quả bóng không đi vào lỗ thì nó đã đi rất xa.
    (golf) A rapid straight putt so strongly played that, if the ball had not gone into the hole, it would have gone a long way past.
  4. Âm thanh của một con gà tây; hoặc, tiếng kêu tương tự của một loài chim khác.
    The sound of a turkey; or, a similar vocalisation of another bird.
🎬 Nghe “gobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish