gob

/ˈgɑːb/
danh từ
  • , (từ lóng) thuỷ thủ.
  • Cục đờm.
  • Mồm.
động từ
  • Khạc nhổ.
🎬 Nghe “gob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish