goddammit!

/ˌgɑˈdæmɪt!/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "goddammit!". Phiên âm /ˌgɑˈdæmɪt!/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "goddammit!" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “goddammit!” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish