goldfish
/ˈgoʊldˌfɪʃ/danh từ
- Cá vàng (màu cam hoặc đỏ).
Danh từ
- Một loại cá nhỏ, Carassius auratus, thường có màu cam.A type of small fish, Carassius auratus, typically orange-colored.For the children's fair we'll have a few games they can play, so that each child "wins" a goldfish as a prize.
- (nghĩa bóng, thân mật) Người có trí nhớ không đáng tin cậy.(figuratively, informal) A person with an unreliable memory.
- Dạng cá vàng không đạt tiêu chuẩn (“một loại bánh quy nhỏ giống muối màu cam có hình dạng một con cá”).Nonstandard form of Goldfish (“a small orange saltine-like cracker shaped in the form of a fish”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goldfish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish