goldfish

/ˈgoʊldˌfɪʃ/
danh từ
  • Cá vàng (màu cam hoặc đỏ).
Danh từ
  1. Một loại cá nhỏ, Carassius auratus, thường có màu cam.
    A type of small fish, Carassius auratus, typically orange-colored.
    For the children's fair we'll have a few games they can play, so that each child "wins" a goldfish as a prize.
  2. (nghĩa bóng, thân mật) Người có trí nhớ không đáng tin cậy.
    (figuratively, informal) A person with an unreliable memory.
  3. Dạng cá vàng không đạt tiêu chuẩn (“một loại bánh quy nhỏ giống muối màu cam có hình dạng một con cá”).
    Nonstandard form of Goldfish (“a small orange saltine-like cracker shaped in the form of a fish”).
🎬 Nghe “goldfish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish