gonk

/ɡɒŋk/
danh từ
  • Búp bê hình trứng bằng chất liệu mềm.
Danh từ
  1. Một món đồ chơi lông xù nhỏ, được ưa chuộng trong thời chiến.
    A small fuzzy toy, popularized during wartime.
  2. Một người ngu ngốc, thiếu hiểu biết hoặc thô lỗ.
    A stupid, ignorant, or boorish person.
  3. (New Zealand, quân đội, tiếng lóng) Một giấc ngủ; một giấc ngủ ngắn.
    (New Zealand, military, slang) A sleep; a nap.
    I'm going off to have a gonk.
    Tôi sẽ đi uống rượu.
  4. (Anh, tội phạm, tiếng lóng) Khách hàng của gái mại dâm.
    (UK, crime, slang) A prostitute's client.
Động từ
  1. (Mỹ, lóng) Nói dối; nói dối
    (US, slang) To lie; to tell an untruth
    You're gonking me!
    Bạn đang chơi tôi đấy!
🎬 Nghe “gonk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish