gonk
/ɡɒŋk/danh từ
- Búp bê hình trứng bằng chất liệu mềm.
Danh từ
- Một món đồ chơi lông xù nhỏ, được ưa chuộng trong thời chiến.A small fuzzy toy, popularized during wartime.
- Một người ngu ngốc, thiếu hiểu biết hoặc thô lỗ.A stupid, ignorant, or boorish person.
- (New Zealand, quân đội, tiếng lóng) Một giấc ngủ; một giấc ngủ ngắn.(New Zealand, military, slang) A sleep; a nap.I'm going off to have a gonk.Tôi sẽ đi uống rượu.
- (Anh, tội phạm, tiếng lóng) Khách hàng của gái mại dâm.(UK, crime, slang) A prostitute's client.
Động từ
- (Mỹ, lóng) Nói dối; nói dối(US, slang) To lie; to tell an untruthYou're gonking me!Bạn đang chơi tôi đấy!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gonk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish