gone

/ˈɡɔn/
động từ
  • Dạng phân từ quá khứ của go.
tính từ
  • Vắng mặt
  • Không lấy lại được, không cứu được, vô phương cứu chữa
  • Có thai, mang thai
  • Chết
Động từ
  1. phân từ quá khứ của đi
    past participle of go
Tính từ
  1. Đi xa, đã rời đi.
    Away, having left.
    Are they gone already?
    Họ đã đi rồi à?
  2. Không còn tồn tại nữa, đã qua rồi.
    No longer existing, having passed.
    The days of my youth are gone.
    Những ngày tuổi trẻ của tôi đã qua rồi.
  3. Đã dùng hết.
    Used up.
    I'm afraid all the coffee is gone.
    Tôi sợ hết cà phê rồi.
  4. Hỏng, thất bại.
    Broken, failed.
    The bulb is gone. Can you put a new one in?
    Bóng đèn đã biến mất. Bạn có thể đặt một cái mới vào?
Giới từ
  1. (Anh, thân mật) Quá khứ, sau, muộn hơn (một thời điểm).
    (British, informal) Past, after, later than (a time).
    You'd better hurry up, it's gone four o'clock.
    Bạn nên nhanh lên, đã bốn giờ rồi.
contraction
  1. Cách viết khác của gon /gon': cắt bớt của going hoặc going to.
    Alternative spelling of gon /gon': clipping of gonna or going to.
🎬 Nghe “gone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish