gonna
/ˈgʌnə/- trợ động từ
- (từ Mỹ) sắp, sẽ
Động từ
- (thông tục) Thể thức dùng để diễn tả một hành động tương lai đang được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị ở hiện tại.(colloquial) A modal used to express a future action that is being planned or prepared for in the present.I'm gonna hafta find a new job soon.Chắc chắn tôi sẽ sớm tìm được công việc mới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gonna” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish