goodie

/ˈgu̇-dē/
danh từ
  • Goody.
Thán từ
  1. Cách viết khác của goody.
    Alternative spelling of goody.
Danh từ
  1. (thân mật) Nhân vật tốt trong truyện, thường là anh hùng.
    (informal) A good character in a story, often a hero.
  2. Cách viết khác của goody.
    Alternative spelling of goody.
🎬 Nghe “goodie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish