goodie
/ˈgu̇-dē/danh từ
- Goody.
Thán từ
- Cách viết khác của goody.Alternative spelling of goody.
Danh từ
- (thân mật) Nhân vật tốt trong truyện, thường là anh hùng.(informal) A good character in a story, often a hero.
- Cách viết khác của goody.Alternative spelling of goody.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goodie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish