goodbye
/ˈkɪs/danh từ
- Nói lời chào tạm biệt khi chia tay một ai đó
động từ
- Để nói lời tạm biệt, để nói một ai đó khi chia tay.
Thán từ
- Tạm biệt; một công thức được sử dụng cho người khác hoặc những người khác khi người nói, người viết hoặc người được nhắc đến sắp rời đi.Farewell; a formula used to another person or persons when the speaker, writer, or person addressed is departing.Goodbye! - Goodbye, Anna.Tạm biệt! - Tạm biệt, Anna.
Danh từ
- Lời tạm biệt, lời chúc từ biệt một ai đó.An utterance of goodbye, the wishing of farewell to someone.They made their good-byes.Họ đã nói lời tạm biệt.
Động từ
- Để nói lời tạm biệt; để chúc ai đó chia tay khi chia tay.To say goodbye; to wish somebody farewell on parting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goodbye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish