goodbye

/ˈkɪs/
danh từ
  • Nói lời chào tạm biệt khi chia tay một ai đó
động từ
  • Để nói lời tạm biệt, để nói một ai đó khi chia tay.
Thán từ
  1. Tạm biệt; một công thức được sử dụng cho người khác hoặc những người khác khi người nói, người viết hoặc người được nhắc đến sắp rời đi.
    Farewell; a formula used to another person or persons when the speaker, writer, or person addressed is departing.
    Goodbye! - Goodbye, Anna.
    Tạm biệt! - Tạm biệt, Anna.
Danh từ
  1. Lời tạm biệt, lời chúc từ biệt một ai đó.
    An utterance of goodbye, the wishing of farewell to someone.
    They made their good-byes.
    Họ đã nói lời tạm biệt.
Động từ
  1. Để nói lời tạm biệt; để chúc ai đó chia tay khi chia tay.
    To say goodbye; to wish somebody farewell on parting.
🎬 Nghe “goodbye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish