goofy

/ˈguːfi/
tính từ
  • Ngu, ngốc.
Tính từ
  1. ngớ ngẩn, kỳ quặc
    silly, quirky
  2. (lướt sóng, trượt ván tuyết) Đi bằng chân phải về phía trước.
    (surfing, snowboarding) Riding with the right foot forward.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với ngốc nghếch.
    Synonym of goof.
    Từ đồng nghĩa:goof
  2. (lướt sóng, trượt ván tuyết) Người đi bằng chân phải về phía trước.
    (surfing, snowboarding) One who rides with the right foot forward.
🎬 Nghe “goofy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish