goofy
/ˈguːfi/tính từ
- Ngu, ngốc.
Tính từ
- ngớ ngẩn, kỳ quặcsilly, quirky
- (lướt sóng, trượt ván tuyết) Đi bằng chân phải về phía trước.(surfing, snowboarding) Riding with the right foot forward.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với ngốc nghếch.Synonym of goof.Từ đồng nghĩa:goof
- (lướt sóng, trượt ván tuyết) Người đi bằng chân phải về phía trước.(surfing, snowboarding) One who rides with the right foot forward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goofy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish