goods

/ˈdrī-ˌgu̇dz/
danh từ
  • Của cải, động sản.
  • Hàng hoá, hàng.
  • Hàng hoá chở (trên xe lửa).
Danh từ
  1. số nhiều của tốt
    plural of good
  2. (kinh doanh, kinh tế) Cái được sản xuất, sau đó được trao đổi, mua hoặc bán, rồi cuối cùng được tiêu thụ.
    (business, economics) That which is produced, then traded, bought or sold, then finally consumed.
  3. (Anh, vận tải) Vận chuyển hàng hóa, trái ngược với hành khách.
    (UK, transport) Freight, as opposed to passengers.
  4. (vận tải đường sắt, Anh) Dấu chấm lửng của đoàn tàu chở hàng.
    (rail transport, UK) Ellipsis of goods train.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tốt lành
    third-person singular simple present indicative of good
🎬 Nghe “goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish