gooey
/ˈguːwi/tính từ
- Dính nhớp nháp.
- Sướt mướt.
Tính từ
- Có độ đặc như nhớt: mềm hoặc nhớt, dính.Having the consistency of goo: soft or viscous, and sticky.gooey liquid covered the floorchất lỏng nhớt dính phủ đầy sàn nhà
- Tình cảm hoặc đa cảm, đặc biệt là ở mức độ quá mức; nhão, nhão.Emotional or sentimental, especially to an excessive extent; mushy, soppy.
- Khó chịu, khó chịu.Distasteful, unpleasant.
Danh từ
- (ban đầu là Úc) Một vật mềm hoặc nhớt và dính.(originally Australia) A thing which is soft or viscous, and sticky.
- Một người bị coi là yếu đuối hoặc vô giá trị; một kẻ ngốc.A person who is regarded as weak or worthless; a fool.
- Một người thích mối quan hệ gần gũi hơn với người khác và môi trường ít cấu trúc hơn là môi trường trang trọng, có tổ chức; Ngoài ra, một phương pháp giáo dục, chương trình giảng dạy, v.v., ít có cấu trúc hơn.A person who favours closer relationships with other people and less structured settings, rather than formal, organized settings; also, an educational approach, curriculum, etc., which is less structured.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gooey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish