gooey

/ˈguːwi/
tính từ
  • Dính nhớp nháp.
  • Sướt mướt.
Tính từ
  1. Có độ đặc như nhớt: mềm hoặc nhớt, dính.
    Having the consistency of goo: soft or viscous, and sticky.
    gooey liquid covered the floor
    chất lỏng nhớt dính phủ đầy sàn nhà
    Từ đồng nghĩa:goolikeooey-gooeyoozy
  2. Tình cảm hoặc đa cảm, đặc biệt là ở mức độ quá mức; nhão, nhão.
    Emotional or sentimental, especially to an excessive extent; mushy, soppy.
  3. Khó chịu, khó chịu.
    Distasteful, unpleasant.
    Từ đồng nghĩa:abhorrantabhorrentbadbumvile
Danh từ
  1. (ban đầu là Úc) Một vật mềm hoặc nhớt và dính.
    (originally Australia) A thing which is soft or viscous, and sticky.
  2. Một người bị coi là yếu đuối hoặc vô giá trị; một kẻ ngốc.
    A person who is regarded as weak or worthless; a fool.
  3. Một người thích mối quan hệ gần gũi hơn với người khác và môi trường ít cấu trúc hơn là môi trường trang trọng, có tổ chức; Ngoài ra, một phương pháp giáo dục, chương trình giảng dạy, v.v., ít có cấu trúc hơn.
    A person who favours closer relationships with other people and less structured settings, rather than formal, organized settings; also, an educational approach, curriculum, etc., which is less structured.
🎬 Nghe “gooey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish