good-hearted

/ˈgʊdˈhɑɚtəd/
tính từ
  • Tốt bụng, từ bi.
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Tốt bụng và có thiện chí.
    (idiomatic) Kind and well-intentioned.
🎬 Nghe “good-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish