danh từ
- Một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ.
- Một công cụ tìm kiếm phổ biến của công ty trên.
Động từ
- (ngoại động) Đánh bóng (một quả bóng cricket) để nó thực hiện một cú googly (“một quả bóng của một vận động viên ném bóng bị gãy chân quay từ chân này sang chân khác (đối với một người đánh bóng thuận tay phải), không giống như một cú giao bóng gãy chân thông thường”).(transitive) To bowl (a cricket ball) so that it performs a googly (“a ball by a leg-break bowler that spins from off to leg (to a right-handed batsman), unlike a normal leg-break delivery”).
- Của một vận động viên ném bóng: ném bóng hoặc giao googly.Of a bowler: to bowl or deliver a googly.
- Của một quả bóng cricket: di chuyển như trong một quả bóng cricket.Of a cricket ball: to move as in a googly.
- Để tìm kiếm (cái gì đó) trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Google.To search for (something) on the Internet using the Google search engine.Tom googles all of his prospective girlfriends.Tom tra cứu tất cả bạn gái tương lai của mình trên Google.
Danh từ
- Một tìm kiếm trên Internet, chẳng hạn như tìm kiếm được thực hiện trên công cụ tìm kiếm Google.An Internet search, such as one performed on the Google search engine.
- (ngày) Kết quả trùng khớp thu được từ một truy vấn trong công cụ tìm kiếm Google.(dated) A match obtained by a query in the Google search engine.The word oceanfront has 64,300,000 googles, so I think it must be a real word.Từ Oceanfront có 64.300.000 lượt tìm kiếm trên Google nên tôi nghĩ nó phải là một từ có thật.
Số từ
- Lỗi chính tả của googol.Misspelling of googol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “google” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish