goop
/ˈguːp/Danh từ
- (thông tục, thường không đếm được) Chất đặc, nhầy nhụa; ôi.(informal, usually uncountable) A thick, slimy substance; goo.
- (đếm được, không trang trọng, xúc phạm, ghi ngày tháng) Một người ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc thô lỗ.(countable, informal, derogatory, dated) A silly, stupid, or boorish person.
Động từ
- (thông tục) Thoa một chất đặc, nhầy nhụa hoặc giống như chất nhờn.(informal) To apply a thick, slimy, or goo-like substance.
- (thân mật, hẹn hò) Nhìn chằm chằm; trố mắt.(informal, dated) To stare; gawk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish