goop

/ˈguːp/
Danh từ
  1. (thông tục, thường không đếm được) Chất đặc, nhầy nhụa; ôi.
    (informal, usually uncountable) A thick, slimy substance; goo.
  2. (đếm được, không trang trọng, xúc phạm, ghi ngày tháng) Một người ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc thô lỗ.
    (countable, informal, derogatory, dated) A silly, stupid, or boorish person.
Động từ
  1. (thông tục) Thoa một chất đặc, nhầy nhụa hoặc giống như chất nhờn.
    (informal) To apply a thick, slimy, or goo-like substance.
  2. (thân mật, hẹn hò) Nhìn chằm chằm; trố mắt.
    (informal, dated) To stare; gawk.
🎬 Nghe “goop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish