goozer

/ˈɡuːzə/
Danh từ
  1. (Từ lóng) Kẻ hèn hạ, kẻ bị khinh thường.
    (slang) A lowlife, a despised person.
  2. (chủ yếu ở Anh, tiếng lóng) Một nụ hôn, một nụ hôn.
    (chiefly British, slang) A kiss, a smooch.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là tiếng Anh, tiếng lóng) Hôn.
    (transitive, chiefly British, slang) To kiss.
🎬 Nghe “goozer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish