goozer
/ˈɡuːzə/Danh từ
- (Từ lóng) Kẻ hèn hạ, kẻ bị khinh thường.(slang) A lowlife, a despised person.
- (chủ yếu ở Anh, tiếng lóng) Một nụ hôn, một nụ hôn.(chiefly British, slang) A kiss, a smooch.
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là tiếng Anh, tiếng lóng) Hôn.(transitive, chiefly British, slang) To kiss.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goozer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish