gory

/ˈgori/
tính từ
  • Dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu.
  • Đỏ như máu.
🎬 Nghe “gory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish