grammatical
/grəˈmætɪkəl/tính từ
- (thuộc) ngữ pháp
- theo ngữ pháp.
Tính từ
- Không vi phạm bất kỳ ràng buộc nào về ngữ pháp hoặc cú pháp hình thái của ngôn ngữ liên quan.Not breaching any constraints of the grammar, or morpho-syntax, of the relevant language.Your writing in English is not grammatical enough for publication, so we will hire an editor to fix it where necessary while preserving the intended meaning.Bài viết bằng tiếng Anh của bạn không đủ ngữ pháp để xuất bản, vì vậy chúng tôi sẽ thuê một biên tập viên để sửa nó khi cần thiết mà vẫn giữ được ý nghĩa dự định.Từ đồng nghĩa:grammatic
- Của hoặc liên quan đến ngữ pháp.Of or pertaining to grammar.The writing was measured for both grammatical complexity and accuracy factors.Bài viết được đo lường cả về độ phức tạp về mặt ngữ pháp và độ chính xác.Từ đồng nghĩa:grammatic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grammatical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish