grammatical case

/grəˈmætɪkəl keɪs/
danh từ
  • Cách.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một phương thức biến tố của một từ phụ thuộc vào cách sử dụng nó, đặc biệt là vào chức năng cú pháp của nó trong một cụm từ.
    (grammar) A mode of inflection of a word dependent on its use, especially on its syntactic function in a phrase.
    The grammatical cases nominative and accusative are used for subject resp. direct object in many languages, including Latin.
    Các trường hợp ngữ pháp bổ nhiệm và đối cách được sử dụng để đại diện cho chủ ngữ. đối tượng trực tiếp bằng nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Latin.
    Từ đồng nghĩa:grammatical casecase
🎬 Nghe “grammatical case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish