grammarian

/grəˈmerijən/
danh từ
  • Nhà ngữ pháp.
Danh từ
  1. Một người nghiên cứu ngữ pháp một cách khoa học hoặc (theo truyền thống) không khoa học.
    A person who studies grammar, either scientifically or (traditionally) unscientifically.
    Huddleston and Pullum are well-known grammarians of the 21st century.
    Huddleston và Pullum là những nhà ngữ pháp nổi tiếng của thế kỷ 21.
    Từ đồng nghĩa:grammaticiangrammaticist
  2. (lỏng lẻo) Một người phê bình một cách khoa trương ngữ pháp trong lời nói hoặc văn bản của người khác, đặc biệt là khi không khoa học và sai lầm.
    (loosely) A person who pedantically critiques the grammar of others' speech or writing, especially when unscientifically and misguidedly.
    They spent hours disabusing the misinformed rants of various armchair grammarians.
    Họ đã dành hàng giờ để xoa dịu những lời nói sai lệch của nhiều nhà ngữ pháp ngồi ghế bành.
🎬 Nghe “grammarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish