gramercy
/grə-ˈmər-sē/- interj
- xin đa tạ!
Thán từ
- (cổ) Dùng để bày tỏ lòng biết ơn: cảm ơn; cảm ơn nhiều.(archaic) Used as an expression of gratitude: thanks; many thanks.
- (cổ) Dùng như một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ đột ngột.(archaic) Used as an exclamation expressing surprise or sudden strong feelings.
Danh từ
- (cổ) Cảm ơn.(archaic) Thanks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gramercy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish