gramercy

/grə-ˈmər-sē/
  • interj
  • xin đa tạ!
Thán từ
  1. (cổ) Dùng để bày tỏ lòng biết ơn: cảm ơn; cảm ơn nhiều.
    (archaic) Used as an expression of gratitude: thanks; many thanks.
  2. (cổ) Dùng như một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ đột ngột.
    (archaic) Used as an exclamation expressing surprise or sudden strong feelings.
Danh từ
  1. (cổ) Cảm ơn.
    (archaic) Thanks.
🎬 Nghe “gramercy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish