gram
/ˈgram/danh từ
- Gam.
- Đậu Thổ Nhĩ Kỳ.
- Đậu xanh.
Danh từ
- Một đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn kilôgam. Ký hiệu: g.A unit of mass equal to one-thousandth of a kilogram. Symbol: g.Holonyms: kilogram < megagram < gigagramTừ đồng nghĩa: kilogam < megagram < gigagram
- Một loại cây họ đậu được trồng để lấy hạt, đặc biệt là đậu xanh.A leguminous plant grown for its seeds, especially the chickpea.
- (không đếm được) Hạt của những cây này.(uncountable) The seeds of these plants.
- (Thông tục) Bà nội.(colloquial) Grandmother.
name
- Hình thức thay thế của 'gram (“Instagram”)Alternative form of 'gram (“Instagram”)
Động từ
- Hình thức thay thế của 'gram (“Instagram”)Alternative form of 'gram (“Instagram”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish