graffiti

/grəˈfiːti/
danh từ
  • Grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ... ).
  • Nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới có màu khác).
Danh từ
  1. (chủ yếu là không đếm được) Hình vẽ hoặc từ ngữ được vẽ trên một bề mặt ở nơi công cộng, thường được thực hiện mà không được phép.
    (chiefly uncountable) Drawings or words drawn on a surface in a public place, usually made without authorization.
    The underpass is a popular place for graffiti artists.
    Đường hầm là địa điểm nổi tiếng của các nghệ sĩ graffiti.
  2. (khảo cổ học, đếm được) Chữ khắc không chính thức, hình vẽ, v.v., trái ngược với chữ khắc chính thức.
    (archaeology, countable) Informal inscriptions, figure drawings, etc., as opposed to official inscriptions.
    Từ đồng nghĩa:cave paintingepigraphy
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để đánh dấu một bề mặt bằng những hình ảnh như vậy.
    (transitive) To mark a surface with such images.
🎬 Nghe “graffiti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish