granary
/ˈgreɪnəri/danh từ
- Kho thóc.
- Vựa lúa (vùng sản xuất nhiều lúa).
Danh từ
- (nông nghiệp) Kho chứa ngũ cốc hoặc đôi khi là thức ăn chăn nuôi.(agriculture) A storage facility for grain or sometimes animal feed.
- (Nghĩa bóng) Vùng trồng ngũ cốc màu mỡ.(figuratively) A fertile, grain-growing region.Từ đồng nghĩa:breadbasket
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “granary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish