granary

/ˈgreɪnəri/
danh từ
  • Kho thóc.
  • Vựa lúa (vùng sản xuất nhiều lúa).
Danh từ
  1. (nông nghiệp) Kho chứa ngũ cốc hoặc đôi khi là thức ăn chăn nuôi.
    (agriculture) A storage facility for grain or sometimes animal feed.
  2. (Nghĩa bóng) Vùng trồng ngũ cốc màu mỡ.
    (figuratively) A fertile, grain-growing region.
    Từ đồng nghĩa:breadbasket
🎬 Nghe “granary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish