grammar
/ˈɡræmɜr/danh từ
- Văn phạm, ngữ pháp.
Danh từ
- (đếm được và không đếm được, ngôn ngữ học) Một hệ thống các quy tắc và nguyên tắc cấu trúc của một ngôn ngữ hoặc của các ngôn ngữ nói chung.(countable and uncountable, linguistics) A system of rules and principles for the structure of a language, or of languages in general.Từ đồng nghĩa:glomery
- (không đếm được) Các khái niệm quy định thực tế hoặc giả định về việc sử dụng đúng ngôn ngữ.(uncountable) Actual or presumed prescriptive notions about the correct use of a language.Từ đồng nghĩa:glomery
- (đếm được) Một cuốn sách mô tả ngữ pháp (danh từ nghĩa 1 hoặc danh từ nghĩa 2) của một ngôn ngữ.(countable) A book describing the grammar (noun sense 1 or noun sense 2) of a language.Từ đồng nghĩa:glomery
- (lý thuyết tính toán, đếm được) Một hệ thống hình thức xác định cú pháp của một ngôn ngữ.(countable, computing theory) A formal system specifying the syntax of a language.Because real lexicons are big and complex, from a software engineering perspective it is best to write simple grammars that have a simple, well-defined way, of pulling out the information they need from vast lexicons. That is, grammars should be thought of as separate entities which can access the information contained in lexicons. We can then use specialised mechanisms for efficiently storing theBởi vì từ vựng thực sự rất lớn và phức tạp, từ góc độ công nghệ phần mềm, tốt nhất là viết các ngữ pháp đơn giản theo cách đơn giản, được xác định rõ ràng để lấy ra thông tin chúng cần từ các từ vựng rộng lớn. Nghĩa là, ngữ pháp nên được coi là những thực thể riêng biệt có thể truy cập thông tin có trong từ vựng. Sau đó chúng ta có thể sử dụng các cơ chế chuyên dụng để lưu trữ hiệu quả thông tinTừ đồng nghĩa:glomery
Động từ
- (lỗi thời, nội động từ) Diễn ngôn theo quy tắc ngữ pháp; để sử dụng ngữ pháp.(obsolete, intransitive) To discourse according to the rules of grammar; to use grammar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grammar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish