gravely

/ˈgrāv/
phó từ
  • trang nghiêm, trang trọng
  • nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
  • sạm, tối
Trạng từ
  1. Một cách nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng.
    In a grave or serious manner.
Tính từ
  1. Cách viết khác của Gravely.
    Alternative spelling of gravelly.
🎬 Nghe “gravely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish