gratuity
/grəˈtuːwəti/danh từ
- tiền thưởng (khi) về hưu
- (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
- tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)
Danh từ
- Một khoản thanh toán bổ sung được cung cấp miễn phí như lời cảm ơn cho dịch vụ.An additional payment given freely as thanks for service.service gratuitytiền thưởng dịch vụ
- Hình thức phí hoa mỹ, trong bối cảnh các khoản thanh toán bổ sung như vậy là bắt buộc.Euphemistic form of fee, in contexts where such additional payments have been made obligatory.
- Hình thức hối lộ uyển chuyển.Euphemistic form of bribe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gratuity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish