graven
/ˈgreɪvən-/danh từ
- thần tượng
Động từ
- phân từ quá khứ của mộpast participle of grave
- (nghĩa cổ) Để khắc hoặc chạm khắc(transitive, archaic) To make graven or engraved
- (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên trầm trọng (nghiêm trọng hoặc u ám)(ambitransitive) To make or become grave (serious or sombre)
Tính từ
- khắc, khắccarved, engraved
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish