graven

/ˈgreɪvən-/
danh từ
  • thần tượng
Động từ
  1. phân từ quá khứ của mộ
    past participle of grave
  2. (nghĩa cổ) Để khắc hoặc chạm khắc
    (transitive, archaic) To make graven or engraved
  3. (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên trầm trọng (nghiêm trọng hoặc u ám)
    (ambitransitive) To make or become grave (serious or sombre)
Tính từ
  1. khắc, khắc
    carved, engraved
🎬 Nghe “graven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish