gravid

/ˈgra-vəd/
tính từ
  • Có mang, có chửa, có thai.
Tính từ
  1. (nói về động vật đẻ trứng, bây giờ chủ yếu mang nghĩa bóng) Đang mang thai.
    (of egglaying animals, now chiefly figuratively) Pregnant.
🎬 Nghe “gravid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish