gratitude

/ˈgrætəˌtuːd/
danh từ
  • Lòng biết ơn, sự nhớ ơn.
Danh từ
  1. Trạng thái biết ơn.
    The state of being grateful.
    She showed deep gratitude for the support she received.
    Cô bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hỗ trợ mà cô nhận được.
🎬 Nghe “gratitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish