graves
/ˈgreɪv/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của grave
Danh từ
- số nhiều của mộplural of grave
- Hình thức thay thế của Greaves; trầm tích của mỡ động vật tan chảy.Alternative form of greaves; the sediment of melted tallow.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mộthird-person singular simple present indicative of grave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “graves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish