gravamen
/grə-ˈvā-mən/danh từ
- Điểm cơ bản, phần chính (của một bản cáo trạng).
- Lời phàn nàn, lời than vãn.
Danh từ
- Một khiếu nại khiếu nại.A grievance complained of.
- Bản chất hoặc căn cứ của khiếu nại.The essence or ground of a complaint.
- (bằng cách mở rộng) Bản chất hoặc khía cạnh quan trọng nhất của một đoạn văn, một luận điểm, v.v.; ý chính.(by extension) The essence or most important aspect of a piece of writing, a point of argument, etc.; the gist.
- (lỗi thời) Lời buộc tội hoặc khiếu nại chính thức.(obsolete) A formal charge or complaint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gravamen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish