gravamen

/grə-ˈvā-mən/
danh từ
  • Điểm cơ bản, phần chính (của một bản cáo trạng).
  • Lời phàn nàn, lời than vãn.
Danh từ
  1. Một khiếu nại khiếu nại.
    A grievance complained of.
  2. Bản chất hoặc căn cứ của khiếu nại.
    The essence or ground of a complaint.
  3. (bằng cách mở rộng) Bản chất hoặc khía cạnh quan trọng nhất của một đoạn văn, một luận điểm, v.v.; ý chính.
    (by extension) The essence or most important aspect of a piece of writing, a point of argument, etc.; the gist.
  4. (lỗi thời) Lời buộc tội hoặc khiếu nại chính thức.
    (obsolete) A formal charge or complaint.
🎬 Nghe “gravamen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish