gray
/ˈgrā/danh từ
- Dạng viết khác của grey
động từ
- Dạng viết khác của grey
tính từ
- Dạng viết khác của grey
Tính từ
- Có màu giữa đen và trắng, có màu sắc trung tính và độ sáng trung bình.Of a color between black and white, having neutral hue and intermediate brightness.Từ đồng nghĩa:grayishgrizzlygray / greygrayey / greyeygrayish / greyish
- (đôi khi nghĩa bóng) Buồn tẻ, ảm đạm, u ám.(sometimes figurative) Dreary, gloomy, cloudy.Từ đồng nghĩa:bleaksombrecheerlesscomfortlessdark
- Có chất lượng hoặc khả năng chấp nhận không rõ ràng, gây tranh cãi hoặc không chắc chắn.Of indistinct, disputed or uncertain quality or acceptability.Từ đồng nghĩa:fuzzywoolyambiguousequivocalgeneric
- Tóc xám.Gray-haired.I have already gone gray and lost my looks.Tôi đã bạc đi và mất đi vẻ ngoài của mình rồi.Từ đồng nghĩa:grizzlysilver-hairedwhite-hairedgray / greygray-headed / grey-headed
Động từ
- (Động) Chuyển sang màu xám.(ergative) To turn gray.My hair is beginning to gray.Tóc tôi đang bắt đầu bạc.
- (nhân khẩu học, tiếng lóng) Càng ngày càng già đi, ám chỉ tóc bạc do lão hóa (dùng trong bối cảnh dân số của một khu vực địa lý)(demography, slang) To turn progressively older, alluding to graying of hair through aging (used in context of the population of a geographic region)the graying of Americasự già nua của nước Mỹ
- (chuyển tiếp, nhiếp ảnh) Tạo hiệu ứng mềm mại cho (một bức ảnh) bằng cách che phủ âm bản trong khi in bằng một tấm kính mài.(transitive, photography) To give a soft effect to (a photograph) by covering the negative while printing with a ground-glass plate.
Danh từ
- Một màu sắc giữa đen và trắng.An achromatic colour between black and white.
- Một con vật hoặc vật có màu xám, chẳng hạn như ngựa, lửng hoặc cá hồi.An animal or thing of grey colour, such as a horse, badger, or salmon.
- Một con sói xámA gray wolf
- Cá voi xám, Escrichtius Robustus.A gray whale, Eschrichtius robustus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish