gravity
/ˈgrævəti/- vl trọng lực, sức nặng, sự hấp dẫn
- specific g., specific weight trọng lượng riêng, tỷ trọng
Danh từ
- Các giác quan liên quan đến sự nghiêm túc.Senses relating to seriousness.
- Các giác quan liên quan đến phẩm chất vật lý.Senses relating to physical qualities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gravity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish