gravity

/ˈgrævəti/
  • vl trọng lực, sức nặng, sự hấp dẫn
  • specific g., specific weight trọng lượng riêng, tỷ trọng
Danh từ
  1. Các giác quan liên quan đến sự nghiêm túc.
    Senses relating to seriousness.
  2. Các giác quan liên quan đến phẩm chất vật lý.
    Senses relating to physical qualities.
🎬 Nghe “gravity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish