gravidation

Danh từ
  1. (lỗi thời) mang thai
    (obsolete) pregnancy
    Từ đồng nghĩa:gravidity
🎬 Nghe “gravidation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish