greaten

/ˈgrā-tᵊn/
động từ
  • Làm thành lớn.
  • Thành lớn; lớn ra.
Động từ
  1. (nội động) Trở nên vĩ đại hoặc lớn lao; tăng; giãn ra.
    (intransitive) To become great or large; increase; dilate.
  2. (nội động, lỗi thời) Trở nên tuyệt vời với đứa trẻ; mang thai.
    (intransitive, obsolete) To become great with child; become pregnant.
  3. (thông tục) Làm nên điều vĩ đại; phóng đại; phóng to; tăng.
    (transitive) To make great; magnify; enlarge; increase.
🎬 Nghe “greaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish