greaten
/ˈgrā-tᵊn/động từ
- Làm thành lớn.
- Thành lớn; lớn ra.
Động từ
- (nội động) Trở nên vĩ đại hoặc lớn lao; tăng; giãn ra.(intransitive) To become great or large; increase; dilate.
- (nội động, lỗi thời) Trở nên tuyệt vời với đứa trẻ; mang thai.(intransitive, obsolete) To become great with child; become pregnant.
- (thông tục) Làm nên điều vĩ đại; phóng đại; phóng to; tăng.(transitive) To make great; magnify; enlarge; increase.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish