grease monkey

/gris ˈməŋki/
Danh từ
  1. (thành ngữ, tiếng lóng) Thợ cơ khí, thường có hàm ý cụ thể là thợ sửa ô tô.
    (idiomatic, slang) A mechanic, often with the specific connotation of an automobile mechanic.
🎬 Nghe “grease monkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish