greater
/ˈgreɪtɚ/tính từ
- Lớn hơn, có ý nghĩa hơn.
Tính từ
- hình thức so sánh của tuyệt vời: tuyệt vời hơncomparative form of great: more great
- Trong số hai (hoặc, hiếm khi, nhiều hơn hai): thứ lớn hơn về kích thước (lớn hơn), về giá trị, về tầm quan trọng, v.v.Of two (or, rarely, more than two) things: the larger in size (bigger), in value, in importance etc.greater yellowlegschân vàng lớn hơn
- (thuộc tính) Trong tên các địa điểm hoặc đặc điểm địa lý:(attributive) In the names of places or geographic features:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish