greater

/ˈgreɪtɚ/
tính từ
  • Lớn hơn, có ý nghĩa hơn.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của tuyệt vời: tuyệt vời hơn
    comparative form of great: more great
  2. Trong số hai (hoặc, hiếm khi, nhiều hơn hai): thứ lớn hơn về kích thước (lớn hơn), về giá trị, về tầm quan trọng, v.v.
    Of two (or, rarely, more than two) things: the larger in size (bigger), in value, in importance etc.
    greater yellowlegs
    chân vàng lớn hơn
  3. (thuộc tính) Trong tên các địa điểm hoặc đặc điểm địa lý:
    (attributive) In the names of places or geographic features:
🎬 Nghe “greater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish