greenness
/ˈgriːn/danh từ
- Màu lục.
- Màu xanh tươi) của cây cỏ.
- Trạng thái còn xanh.
- Sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm, sự khờ dại.
- Vẻ tráng kiện quắc thước (của một ông già).
Danh từ
- Trạng thái hoặc chất lượng của màu xanh lá cây; màu xanh lá cây.The state or quality of being green; green colour.
- (hiện nay hiếm) Sức sống, sự tươi mát.(now rare) Vitality, freshness.
- Thiếu kinh nghiệm.Inexperience.
- Thực tế là có ý thức về môi trường hoặc sinh thái; cam kết bảo tồn môi trường.The fact of being environmentally or ecologically conscious; commitment to environmental conservation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish