greenhorn
/ˈgriːnˌhoɚn/danh từ
- Người mới vào nghề, lính mới; người chưa có kinh nghiệm.
- Người ngu ngốc, người khờ dại, người dễ bị bịp.
- , (thông tục) người mới nhập cư.
Danh từ
- (chủ yếu là Mỹ) Người thiếu kinh nghiệm; một người mới, người mới bắt đầu, hoặc người mới.(chiefly US) An inexperienced person; a novice, beginner, or newcomer.
- (chủ yếu là Massachusetts, nói tục, xúc phạm dân tộc) Một người Bồ Đào Nha.(chiefly Massachusetts, ethnic slur, offensive) A Portuguese person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greenhorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish