greenhorn

/ˈgriːnˌhoɚn/
danh từ
  • Người mới vào nghề, lính mới; người chưa có kinh nghiệm.
  • Người ngu ngốc, người khờ dại, người dễ bị bịp.
  • , (thông tục) người mới nhập cư.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Mỹ) Người thiếu kinh nghiệm; một người mới, người mới bắt đầu, hoặc người mới.
    (chiefly US) An inexperienced person; a novice, beginner, or newcomer.
  2. (chủ yếu là Massachusetts, nói tục, xúc phạm dân tộc) Một người Bồ Đào Nha.
    (chiefly Massachusetts, ethnic slur, offensive) A Portuguese person.
🎬 Nghe “greenhorn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish