greenish

/ˈgriːn/
tính từ
  • Hơi lục.
Tính từ
  1. Màu hơi xanh.
    Somewhat green in color.
🎬 Nghe “greenish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish