greenly

/ˈgriːn/
  • xem green
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi độ xanh hoặc độ tươi tốt; xanh tươi.
    Characterized by greenness or lushness; verdant.
    Từ đồng nghĩa:lushverdantboskygreenlylavish
Trạng từ
  1. Với một màu xanh lá cây.
    With a green color.
  2. Một cách ngây thơ hoặc chưa trưởng thành.
    In a naive or immature manner.
🎬 Nghe “greenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish