greenly
/ˈgriːn/- xem green
Tính từ
- Đặc trưng bởi độ xanh hoặc độ tươi tốt; xanh tươi.Characterized by greenness or lushness; verdant.
Trạng từ
- Với một màu xanh lá cây.With a green color.
- Một cách ngây thơ hoặc chưa trưởng thành.In a naive or immature manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish