greens
/ˈkɑːlɚd-/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của green
Danh từ
- Lá và các bộ phận giống như lá của cây ăn được khi dùng làm rau hoặc làm món salad.Leaves and leaf-like parts of edible plants when eaten as vegetables or in salads.salad greensxà lách xanh
- Rau xanh; thực vật ăn được hoặc các bộ phận của thực vật có chứa chất diệp lục.Green vegetables; edible plants or plant parts that contain chlorophyll.starches, meats, and greenstinh bột, thịt và rau xanh
- Cây lá xanh dùng để trang trí.Leafy plants that are used for decoration.Yuletide greensrau xanh Yuletide
- (quân sự) Đồng phục màu xanh lá cây của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.(military) The green dress uniform of the United States Marine Corps.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị màu xanh lá câythird-person singular simple present indicative of green
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish