greeny

tính từ
  • Hơi lục.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của greenie
    Alternative form of greenie
Tính từ
  1. hơi xanh; hơi xanh
    greenish; somewhat green
    And my eyes are weird green grey. More greeny blue in daylight.
    Và mắt tôi có màu xám xanh kỳ lạ. Màu xanh xanh hơn trong ánh sáng ban ngày.
🎬 Nghe “greeny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish