greeny
tính từ
- Hơi lục.
Danh từ
- Hình thức thay thế của greenieAlternative form of greenie
Tính từ
- hơi xanh; hơi xanhgreenish; somewhat greenAnd my eyes are weird green grey. More greeny blue in daylight.Và mắt tôi có màu xám xanh kỳ lạ. Màu xanh xanh hơn trong ánh sáng ban ngày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “greeny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish