gremmy

Danh từ
  1. (lướt sóng, trượt ván, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa của gremlin (“một vận động viên lướt sóng hoặc trượt ván trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm”).
    (surfing, skateboarding, slang) Synonym of gremlin (“a young or inexperienced surfer or skateboarder”).
    Từ đồng nghĩa:gremlin
🎬 Nghe “gremmy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish