groan

/ˈgroʊn/
danh từ
  • Sự rên rỉ; tiếng rên rỉ.
  • Tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối... ).
động từ
  • Rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng... ).
  • Trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng).
Danh từ
  1. Một âm thanh trầm, buồn bã phát ra trong đau đớn hoặc đau buồn.
    A low, mournful sound uttered in pain or grief.
    let out a groan
    phát ra một tiếng rên rỉ
  2. Một âm thanh trầm khàn phát ra trong sự thất vọng, không tán thành hoặc ngây ngất.
    A low, guttural sound uttered in frustration, disapproval, or ecstasy.
  3. (của một vật thể) Âm thanh cót két nhỏ do áp lực hoặc trọng lượng tác dụng.
    (of an object) A low creaking sound from applied pressure or weight.
Động từ
  1. Để tạo ra một tiếng rên rỉ.
    To make a groan.
    We groaned at his awful jokes.
    Chúng tôi rên rỉ trước những trò đùa khủng khiếp của anh ấy.
  2. (nghĩa bóng) Dường như kêu cót két dưới sức ép của việc mang nặng.
    (figurative) To seemingly creak under the strain of being heavily laden.
  3. (lỗi thời) Phấn đấu một cách nghiêm túc, như thể đang rên rỉ.
    (obsolete) To strive after earnestly, as if with groans.
🎬 Nghe “groan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish