groan
/ˈgroʊn/danh từ
- Sự rên rỉ; tiếng rên rỉ.
- Tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối... ).
động từ
- Rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng... ).
- Trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng).
Danh từ
- Một âm thanh trầm, buồn bã phát ra trong đau đớn hoặc đau buồn.A low, mournful sound uttered in pain or grief.let out a groanphát ra một tiếng rên rỉ
- Một âm thanh trầm khàn phát ra trong sự thất vọng, không tán thành hoặc ngây ngất.A low, guttural sound uttered in frustration, disapproval, or ecstasy.
- (của một vật thể) Âm thanh cót két nhỏ do áp lực hoặc trọng lượng tác dụng.(of an object) A low creaking sound from applied pressure or weight.
Động từ
- Để tạo ra một tiếng rên rỉ.To make a groan.We groaned at his awful jokes.Chúng tôi rên rỉ trước những trò đùa khủng khiếp của anh ấy.
- (nghĩa bóng) Dường như kêu cót két dưới sức ép của việc mang nặng.(figurative) To seemingly creak under the strain of being heavily laden.
- (lỗi thời) Phấn đấu một cách nghiêm túc, như thể đang rên rỉ.(obsolete) To strive after earnestly, as if with groans.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish