griseous

/ˈɡrɪzi.əs/
tính từ
  • Xanh nhạt; xám.
🎬 Nghe “griseous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish