gristly
/ˈgrɪsəl/tính từ
- (thuộc) xương sụn, như xương sụn
- có sụn
Tính từ
- Giống hoặc có chứa sụn.Resembling or containing gristle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gristly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish