grocer

/ˈgroʊsɚ/
danh từ
  • Người bán tạp phẩm (gia vị, chè, đường, cà phê, đồ hộp... ).
🎬 Nghe “grocer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish