grocery store
/ˈgroʊsəri stɔr/danh từ
- cửa hàng tạp hóa, tiệm tạp hóa.
Danh từ
- (chủ yếu là Mỹ, Canada) Một cửa hàng nơi có thể mua hàng tạp hóa, đặc biệt là siêu thị.(chiefly US, Canada) A store where groceries can be purchased, especially a supermarket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grocery store” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish